CHNSpec DigiSpec® | DS-600 | DS-620 | DS-660
DS-600 Là Gì Và Có Đáng Mua Không?
Tất cả những gì bạn cần biết trước khi quyết định chọn máy đo màu quang phổ DS-600
DS-600 Là Gì?
DS-600 là mẫu spectrophotometer (máy đo màu quang phổ) cầm tay thuộc dòng DigiSpec® của CHNSpec, đóng vai trò
phiên bản khởi điểm bên cạnh hai người anh em DS-620 và DS-660. Thiết bị dùng để đo và định lượng màu sắc của
vật liệu – thay vì đánh giá bằng mắt vốn dễ sai lệch giữa người này với người khác – phục vụ công tác kiểm
soát chất lượng trong sản xuất.
Bạn Có Nên Chọn DS-600 Không?
Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn có cần các tính năng sau hay không:
- Bạn không cần camera để định vị vùng đo trên mẫu có hoa văn phức tạp.
- Bạn không cần nguồn sáng UV để đo vật liệu phát quang/huỳnh quang.
- Bạn không cần kết nối app di động, chỉ cần phần mềm Windows là đủ.
- Bạn muốn mức đầu tư thấp nhất trong dòng DigiSpec® mà vẫn giữ độ lặp lại đủ tốt cho QC hằng ngày.
Nếu phần lớn câu trả lời là “đúng”, DS-600 gần như chắc chắn là lựa chọn phù hợp.
Những Thông Số Bạn Cần Biết Trước Khi Mua

Độ lặp lại ΔE*ab ≤ 0,04
Đây là chỉ số quan trọng nhất khi so sánh các máy đo màu: đo cùng một mẫu nhiều lần thì kết quả lệch nhau
bao nhiêu. Con số càng nhỏ càng tốt. Nhờ thiết kế quang lộ kép (được cấp bằng sáng chế tại Trung Quốc và
Hoa Kỳ), DS-600 duy trì được độ lệch tối đa 0,04 – đủ tốt cho phần lớn ứng dụng QC công nghiệp.
Quang học tích hợp nano 5 micron
Linh kiện quang phổ bên trong máy được thu nhỏ chỉ còn 5 micron nhờ gần 10 năm nghiên cứu của CHNSpec –
công nghệ được bảo hộ bởi các bằng sáng chế phát minh tại Trung Quốc, giúp máy nhỏ gọn mà vẫn giữ độ
chính xác cao.


2 khẩu đo, đế hiệu chuẩn tự động
Máy có 2 khẩu đo (Φ11mm kiểu ổn định và ▽11mm kiểu linh hoạt), cùng đế hiệu chuẩn dùng tấm zirconium độ
cứng Mohs 9 – không trầy xước, không đổi màu theo thời gian. Chỉ cần đặt máy lên đế, DS-600 tự hiệu chuẩn,
không cần thao tác thủ công.

Phần mềm ColorExpert (Windows, qua USB)
Bốn phân hệ: My Color, ColorQC, Color Matching, Personal Centre – phục vụ lưu trữ thư viện màu, kiểm tra
chất lượng và pha màu trên máy tính. Lưu ý: một số chức năng nâng cao cần mua thêm bản quyền.
So Với DS-620 Và DS-660 Thì Sao?
| Tiêu chí | DS-600 | DS-620 | DS-660 |
|---|---|---|---|
| Độ lặp lại ΔE*ab | ≤ 0,04 | ≤ 0,03 | ≤ 0,02 |
| Đồng nhất liên đài ΔE*ab | ≤ 0,4 | ≤ 0,3 | ≤ 0,2 |
| Khẩu đo | 2 khẩu | 6 khẩu | 6 khẩu |
| Nguồn sáng UV | Không | Có | Có |
| Camera định vị | Không | Có | Có |
| App di động | Không | Có | Có |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ
| Cấu trúc đo | D/8, SCI/SCE |
| Độ lặp lại phép đo | ΔE*ab ≤ 0,04 |
| Độ đồng nhất liên đài | ΔE*ab ≤ 0,4 |
| Độ chính xác hiển thị | 0,01 |
| Khẩu đo | 2 khẩu: kiểu ổn định Φ11mm; kiểu linh hoạt ▽11mm |
| Không gian màu & chỉ số | Reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, HunterLab, CIE Luv, XYZ, Yxy, RGB, ΔE*ab/ΔE*cmc/ΔE*94/ΔE*00, WI, YI, độ đen, độ bền màu |
| Nguồn sáng đánh giá | A, B, C, D50, D55, D65, D75, F1–F12, CWF, U30, U35, DLF, NBF, TL83, TL84, ID50, ID65, LED-B1–B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1/V2 |
| Nguồn sáng thiết bị | LED |
| Phương thức quan sát | Bằng mắt (visual) |
| Hiệu chuẩn | Tự động |
| Phần mềm hỗ trợ | Windows |
| Độ chính xác đảm bảo | Đo lường tiêu chuẩn (Guaranteed measurement) |
| Góc quan sát | 2°, 10° |
| Đường kính cầu tích phân | 40mm |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO7724-1, ASTM E1164, DIN5033 Teil7 |
| Cảm biến | Mảng diode quang silicon, kép 16 nhóm |
| Khoảng bước sóng | 10nm |
| Dải bước sóng | 400–700nm (31 bước sóng phản xạ hiển thị) |
| Dải xác định phản xạ | 0–200% |
| Độ phân giải phản xạ | 0,01% |
| Phương pháp đo | Đo đơn lẻ, đo trung bình (2–99 lần đo) |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
| Giao tiếp | USB |
| Màn hình | Màn hình màu đầy đủ, 3,5 inch |
| Dung lượng pin | 8.000 lần đo liên tục mỗi lần sạc |
| Tuổi thọ đèn | 10 năm và 1 triệu chu kỳ |
| Ngôn ngữ | Tiếng Trung giản thể, tiếng Anh |
| Lưu trữ | 10.000 dữ liệu |
Hỏi Đáp Trước Khi Mua DS-600
DS-600 dùng cho ngành nào?
Phù hợp với sơn và mực in, nhựa và cao su, dệt may, giấy và bao bì, gốm sứ, thực phẩm và mỹ phẩm – bất kỳ nơi nào cần kiểm soát màu sắc ổn định.
Không có app di động có bất tiện không?
Nếu bạn chỉ dùng máy tính văn phòng để quản lý dữ liệu màu thì không sao. Nhưng nếu cần chia sẻ dữ liệu qua điện thoại ngay tại xưởng, nên chọn DS-620 hoặc DS-660.
Mua DS-600 ở đâu uy tín?
Bạn có thể liên hệ trực tiếp qua thông tin ở cuối trang để được báo giá và tư vấn chọn đúng phiên bản phù hợp với nhu cầu sản xuất.